孔

kǒng
Âm Hán Việt:KHỔNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1kǒng

lỗ / LT:個|个[ge4] / lượng từ cho nhà hang động

#2Kǒng

Lỗ

Ví dụ câu thực tế

墙上有一个小孔。

qiáng shang yǒu yí gè xiǎo kǒng.

Trên tường có một cái lỗ nhỏ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

孔 [kǒng] (KHỔNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK