婴儿
(嬰兒)em bé
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代婴儿研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài yīng ér yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu về trẻ sơ sinh hiện đại.
护士小心翼翼地把刚出生几小时的健康婴儿轻轻放进恒温育婴箱里,婴儿发出可爱的呼吸声。
hù shì xiǎo xīn yì yì dì bǎ gāng chū shēng jǐ xiǎo shí de jiàn kāng yīng ér qīng qīng fàng jìn héng wēn yù yīng xiāng lǐ, yīng ér fā chū kě ài de hū xī shēng.
Y tá cẩn thận đặt đứa bé khỏe mạnh mới chỉ vài giờ tuổi vào lồng ấp nhiệt độ ổn định. Em bé phát ra những âm thanh thở dễ thương.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.