娃娃
búp bê, em bé
Ví dụ câu thực tế
小女孩手里抱着心爱的布娃娃。
xiǎo nǚ hái shǒu lǐ bào zhe xīn ài de bù wá wá.
Bé gái trong tay ôm búp bê vải yêu thích.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
vai diễn trẻ em trong kinh kịch, thường do diễn viên nhí đảm nhiệm
cá kỳ giông khổng lồ Trung Quốc (Andrias davidianus)
xe buýt mẫu giáo / xe nôi / xe đẩy trẻ em
bắp cải Trung Quốc non (loại cỡ nhỏ)
giọng trẻ con / giọng như em bé
hôn ước sắp đặt giữa trẻ nhỏ
khuôn mặt baby / mặt búp bê
váy kiểu baby-doll
lính trẻ em
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.