威风凛凛
(威風凜凜)oai phong lẫm liệt / uy nghi đầy khí thế / sức mạnh ấn tượng
Ví dụ câu thực tế
阅兵仪式上,三军仪仗队迈着整齐划一的正步,显得英姿飒爽、威风凛凛。
yuè bīng yí shì shàng, sān jūn yí zhàng duì mài zhe zhěng qí huà yī de zhèng bù, xiǎn de yīng zī sà shuǎng, wēi fēng lǐn lǐn.
Trong lễ duyệt binh, đội danh dự của ba lực lượng vũ trang diễu hành trong bộ quân phục bước ngỗng, trông thật hào hùng và oai vệ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.