威慑

(威懾)wēi shè
Âm Hán Việt:UY NHIẾP

ngăn cản

Ví dụ câu thực tế

强大现代化的国防综合武装力量,是对任何潜在侵略企图的最有力威慑。

qiáng dà xiàn dài huà de guó fáng zōng hé wǔ zhuāng lì liàng, shì duì rèn hé qián zài qīn lüè qǐ tú de zuì yǒu lì wēi shè.

Lực lượng vũ trang quốc phòng tổng hợp hùng mạnh, hiện đại là lực lượng răn đe mạnh mẽ nhất trước mọi âm mưu xâm lược tiềm tàng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.