姿态
(姿態)thái độ
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代姿态研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài zī tài yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu về dáng vẻ hiện đại.
公司始终以谦逊务实的合作姿态欢迎来自全球的优秀合作伙伴。
gōng sī shǐ zhōng yǐ qiān xùn wù shí de hé zuò zī tài huān yíng lái zì quán qiú de yōu xiù hé zuò huǒ bàn.
Công ty luôn chào đón những đối tác xuất sắc từ khắp nơi trên thế giới với thái độ hợp tác khiêm tốn và thực dụng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.