委托

(委託)wěi tuō
Âm Hán Việt:UỶ THÁC

ủy thác, nhờ cậy, giao phó

Ví dụ câu thực tế

我委托律师帮我处理合同纠纷。

wǒ wěi tuō lǜ shī bāng wǒ chǔ lǐ hé tóng jiū fēn.

Tôi ủy thác luật sư giúp tôi xử lý tranh chấp hợp đồng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.