委屈

wěi qu
Âm Hán Việt:UỶ KHUẤT

adj. bị oan; v. làm ai đó bị oan

Ví dụ câu thực tế

面对客户无理取闹的当众指责,年轻的前台接待员强忍着心中的委屈耐心解释。

miàn duì kè hù wú lǐ qǔ nào dí dàng zhòng zhǐ zé, nián qīng de qián tái jiē dài yuán qiáng rěn zhe xīn zhōng de wěi qū nài xīn jiě shì.

Đối mặt với những lời buộc tội vô lý của khách hàng trước công chúng, cô tiếp tân trẻ tuổi chịu đựng sự bất bình trong lòng và kiên nhẫn giải thích.

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真委屈各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn wěi qū gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm đáp ứng nhiều yêu cầu công việc khác nhau.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

委屈 [wěi qu] (UỶ KHUẤT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu