委婉
nói tránh; tế nhị
Ví dụ câu thực tế
面对朋友提出的不合理请求,他采取了十分委婉客气的方式予以拒绝。
miàn duì péng yǒu tí chū de bù hé lǐ qǐng qiú, tā cǎi qǔ le shí fēn wěi wǎn kè qì de fāng shì yǔ yǐ jù jué.
Trước yêu cầu vô lý của bạn mình, anh đã từ chối một cách rất lịch sự và nhã nhặn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.