委员
(委員)thành viên ủy ban
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代委员研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài wěi yuán yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp những tài liệu trực tiếp quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu của các ủy ban hiện đại.
作为全国政协教科卫体委员会的资深专家委员,他结合扎实深入的基层实地调研撰写并提交了一份重磅提案。
zuò wéi quán guó zhèng xié jiào kē wèi tǐ wěi yuán huì de zī shēn zhuān jiā wěi yuán, tā jié hé zhā shí shēn rù de jī céng shí dì diào yán zhuàn xiě bìng tí jiāo le yī fèn zhòng bàng tí àn.
Với tư cách là thành viên chuyên gia cấp cao của Ủy ban Giáo dục, Khoa học, Y tế và Thể thao thuộc Ủy ban Quốc gia Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc, ông đã viết và đệ trình một đề xuất bom tấn dựa trên nghiên cứu thực địa cơ sở vững chắc và chuyên sâu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.