姓氏
họ
Ví dụ câu thực tế
中华民族源远流长的百家姓姓氏文化,承载着数千年来中华血脉绵延传承的历史记忆。
zhōng huá mín zú yuán yuǎn liú cháng de bǎi jiā xìng xìng shì wén huà, chéng zài zhāo shù qiān nián lái zhōng huá xuè mài mián yán chuán chéng de lì shǐ jì yì.
Văn hóa họ lâu đời của dân tộc Trung Hoa mang trong mình ký ức lịch sử về dòng máu Trung Hoa đã được truyền lại hàng nghìn năm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.