姐妹

jiě mèi
Âm Hán Việt:TỶ MUỘI

chị em gái

Ví dụ câu thực tế

我觉得很幸福,因为我有四个姐妹。

wǒ jué de hěn xìng fú, yīn wèi wǒ yǒu sì gè jiě mèi.

Tôi cảm thấy rất hạnh phúc vì tôi có 4 chị em gái.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.