妨碍
(妨礙)cản trở
Ví dụ câu thực tế
在公共楼道里随意堆放杂物不仅妨碍邻居通行,还存在严重的安全隐患。
zài gōng gòng lóu dào lǐ suí yì duī fàng zá wù bù jǐn fáng ài lín jū tōng xíng, hái cún zài yán zhòng de ān quán yǐn huàn.
Việc tích tụ ngẫu nhiên các mảnh vụn ở các hành lang công cộng không chỉ cản trở việc đi lại của hàng xóm mà còn gây ra những rủi ro nghiêm trọng về an toàn.
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真妨碍各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn fáng ài gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm cản trở các yêu cầu công việc khác nhau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.