妒忌
ghen tuông
Ví dụ câu thực tế
看到同学在科技竞赛中取得优异成绩,我们应当由衷赞美而非心生妒忌。
kàn dào tóng xué zài kē jì jìng sài zhōng qǔ dé yōu yì chéng jì, wǒ men yīng dāng yóu zhōng zàn měi ér fēi xīn shēng dù jì.
Khi thấy các bạn cùng lớp đạt thành tích xuất sắc trong các cuộc thi khoa học công nghệ, chúng ta nên chân thành khen ngợi các bạn thay vì cảm thấy ghen tị.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.