妈
(媽)mẹ / má / mẫu
Ví dụ câu thực tế
妈妈常说她老了。
mā ma cháng shuō tā lǎo le.
Mẹ hay nói rằng mẹ già rồi.
妈妈做饭很好吃。
mā mā zuò fàn hěn hǎo chī.
Mẹ nấu ăn rất ngon.
她在电影中演一个妈妈。
tā zài diàn yǐng zhōng yǎn yī gè mā mā.
Cô ấy đóng vai một người mẹ trong phim.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
mẹ, má
mami (từ mượn)
con trai cưng của mẹ
mama-san, người phụ nữ trung niên quản lý nhà thổ, quán bar, v.v. (từ mượn từ tiếng Nhật); má mì
(tục) mẹ mày là gái điếm (từ phát âm Tứ Xuyên của 媽賣屄|妈卖屄[ma1 mai4 bi1])
motherfucker (từ mượn)
motherfucker (từ mượn)
chết tiệt! / mẹ kiếp! / khốn nạn
đụ! / đồ khốn nạn! / đụ mẹ!
Mã Tổ, tên của một nữ thần biển vẫn còn được thờ cúng rộng rãi ở vùng duyên hải Đông Nam Trung Quốc và Đông Nam Á
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.