妈

(媽)mā

mẹ / má / mẫu

Ví dụ câu thực tế

妈妈常说她老了。

mā ma cháng shuō tā lǎo le.

Mẹ hay nói rằng mẹ già rồi.

妈妈做饭很好吃。

mā mā zuò fàn hěn hǎo chī.

Mẹ nấu ăn rất ngon.

她在电影中演一个妈妈。

tā zài diàn yǐng zhōng yǎn yī gè mā mā.

Cô ấy đóng vai một người mẹ trong phim.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.