妇女节

(婦女節)Fù nǚ jié

Ngày Quốc tế Phụ nữ (8 tháng 3)

Ví dụ câu thực tế

三八妇女节公司给女员工放半天假。

sān bā fù nǚ jié gōng sī gěi nǚ yuán gōng fàng bàn tiān jiǎ.

Ngày mùng 8 tháng 3 phụ nữ, công ty cho nhân viên nữ nghỉ nửa ngày.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

妇女节 [Fù nǚ jié] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK