好转

(好轉)hǎo zhuǎn
Âm Hán Việt:HẢO CHUYỂN

chuyển biến tốt, khởi sắc

Ví dụ câu thực tế

服药后他的病情已经有所好转。

fú yào hòu tā de bìng qíng yǐ jīng yǒu suǒ hǎo zhuǎn.

Sau khi uống thuốc bệnh tình của anh ấy đã có phần thuyên giảm tốt hơn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.