好评
(好評)lời khen
Ví dụ câu thực tế
这部反映当代青年扎根乡村创业题材的现实主义电视剧播出后,赢得了社会各界的一致好评。
zhè bù fǎn yìng dāng dài qīng nián zhā gēn xiāng cūn chuàng yè tí cái de xiàn shí zhǔ yì diàn shì jù bō chū hòu, yíng dé le shè huì gè jiè de yí zhì hǎo píng.
Bộ phim truyền hình thực tế này, phản ánh chủ đề về giới trẻ đương đại bắt nguồn từ tinh thần kinh doanh ở nông thôn, đã giành được sự tán dương nhất trí từ mọi tầng lớp xã hội sau khi được phát sóng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.