好比
ví như cái gì khác
Ví dụ câu thực tế
亲切温暖的关怀好比冬日里的暖阳,瞬间融化了大家心中的严寒。
qīn qiè wēn nuǎn de guān huái hǎo bǐ dōng rì lǐ de nuǎn yáng, shùn jiān róng huà le dà jiā xīn zhōng de yán hán.
Sự quan tâm ân cần, ấm áp giống như tia nắng ấm áp của mùa đông, ngay lập tức làm tan đi cái lạnh giá trong lòng mỗi người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.