好感
ý kiến tốt
Ví dụ câu thực tế
他待人接物彬彬有礼且言谈举止谦和得体,给在场的每一位面试官都留下了极佳的好感。
tā dài rén jiē wù bīn bīn yǒu lǐ qiě yán tán jǔ zhǐ qiān hé dé tǐ, gěi zài chǎng de měi yī wèi miàn shì guān dōu liú xià le jí jiā de hǎo gǎn.
Anh ấy lịch sự và nhã nhặn trong cách cư xử với người khác và anh ấy đã để lại ấn tượng tuyệt vời cho mọi người phỏng vấn có mặt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.