好意思
có gan / thật là trơ trẽn! / không biết xấu hổ / vượt qua nỗi xấu hổ / (có) đúng không? (câu hỏi tu từ)
Ví dụ câu thực tế
不好意思,我来晚了。
bù hǎo yì sī, wǒ lái wǎn le.
Thật ngại quá, tôi đến muộn rồi.
不好意思,我不是故意的。
bù hǎo yì sī, wǒ bú shì gù yì de.
Xin lỗi, tôi không cố ý.
不好意思,我不会喝酒。
bù hǎo yì sī, wǒ bú huì hē jiǔ.
Xin lỗi, tôi không biết uống rượu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.