好心人
người tốt bụng
Ví dụ câu thực tế
在多位好心人的热心帮助下,走失迷路的小孩终于找到了家人。
zài duō wèi hǎo xīn rén de rè xīn bāng zhù xià, zǒu shī mí lù de xiǎo hái zhōng yú zhǎo dào le jiā rén.
Với sự giúp đỡ nhiệt tình của nhiều người tốt bụng, đứa trẻ lạc cuối cùng đã tìm được gia đình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.