好学

(好學)hǎo xué
Âm Hán Việt:HẢO HỌC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1hǎo xué

hiếu học, ham học hỏi

#2hào xué

ham học / chăm học / uyên bác

Ví dụ câu thực tế

他是个勤奋好学的好孩子。

tā shì gè qín fèn hào xué de hǎo hái zi.

Cậu ấy là một đứa trẻ chăm chỉ và ham học hỏi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.