好奇心

hào qí xīn
Âm Hán Việt:HẢO KỲ TÂM

sự tò mò

Ví dụ câu thực tế

保护和激发孩子们对大自然无穷奥秘的浓厚好奇心,是开展优质科普教育的第一步。

bǎo hù hé jī fā hái zi men duì dà zì rán wú qióng ào mì de nóng hòu hào qí xīn, shì kāi zhǎn yōu zhì kē pǔ jiào yù de dì yī bù.

Bảo vệ và kích thích trí tò mò mạnh mẽ của trẻ về những bí ẩn vô tận của thiên nhiên là bước đầu phát triển giáo dục khoa học chất lượng cao.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.