好友

hǎo yǒu
Âm Hán Việt:HẢO HỮU

bạn thân

Ví dụ câu thực tế

看到多年未见的好友,我感到又惊又喜 。

kàn dào duō nián wèi jiàn de hǎo yǒu, wǒ gǎn dào yòu jīng yòu xǐ.

Gặp được bạn thân nhiều năm không gặp, tôi thấy vừa vui vừa kinh ngạc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.