她

tā
Âm Hán Việt:THA

cô ấy, bà ấy (ngôi thứ 3 chỉ nữ)

Ví dụ câu thực tế

她笑得很开心。

tā xiào dé hěn kāi xīn.

Cô ấy cười rất vui.

我认识她的妈妈。

wǒ rèn shí tā de mā mā.

Tôi biết mẹ của cô ấy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.