奴隶

(奴隸)nú lì
Âm Hán Việt:NÔ LỆ

nô lệ

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代奴隶研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài nú lì yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc thám hiểm biên giới này cung cấp những tài liệu trực tiếp quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu về nô lệ hiện đại.

古代罗马共和国时期的斯巴达克角斗士起义,是人类历史上反抗奴隶制压迫的伟大壮举。

gǔ dài luó mǎ gòng hé guó shí qī de sī bā dá kè jué dòu shì qǐ yì, shì rén lèi lì shǐ shàng fǎn kàng nú lì zhì yā pò de wěi dà zhuàng jǔ.

Cuộc nổi dậy của đấu sĩ Spartacus thời Cộng hòa La Mã cổ đại là một chiến công vĩ đại trong lịch sử loài người chống lại sự áp bức của chế độ nô lệ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.