奥秘
(奧祕)bí ẩn
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代奥秘研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài ào mì yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá biên giới này cung cấp những tài liệu trực tiếp quý giá để làm sâu sắc thêm các bí ẩn hiện đại.
科学家们制造出先进的探测设备,不断探索浩瀚宇宙中的无穷奥秘。
kē xué jiā men zhì zào chū xiān jìn de tàn cè shè bèi, bù duàn tàn suǒ hào hàn yǔ zhòu zhōng de wú qióng ào mì.
Các nhà khoa học đã tạo ra những thiết bị phát hiện tiên tiến và tiếp tục khám phá những bí ẩn vô tận trong vũ trụ rộng lớn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.