奠定
thiết lập; định cư; đặt (nền tảng)
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真奠定各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn diàn dìng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và thiết lập cẩn thận tất cả các yêu cầu công việc.
这项基础科学研究成果为后续新药研发奠定了坚实的技术基础。
zhè xiàng jī chǔ kē xué yán jiū chéng guǒ wèi hòu xù xīn yào yán fā diàn dìng le jiān shí de jì shù jī chǔ.
Kết quả nghiên cứu khoa học cơ bản này đã đặt nền tảng kỹ thuật vững chắc cho việc nghiên cứu và phát triển thuốc mới sau này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.