套餐

tào cān
Âm Hán Việt:SÁO XAN

suất ăn

Ví dụ câu thực tế

他替我儿选择了一份儿童套餐。

tā tì wǒ ér xuǎn zé le yī fèn ér tóng tào cān.

Tôi chọn giúp con gái mình một suất ăn trẻ em.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

套餐 [tào cān] (SÁO XAN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu