奖赏

(獎賞)jiǎng shǎng
Âm Hán Việt:TƯỞNG THƯỞNG

Phần thưởng

Ví dụ câu thực tế

公司给表现好的员工发了奖赏。

gōng sī gěi biǎo xiàn hǎo de yuán gōng fā le jiǎng shǎng.

Công ty đã trao phần thưởng cho những nhân viên làm việc tốt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.