奖状
(獎狀)giấy khen; giấy chứng nhận thành tích
Ví dụ câu thực tế
领到了期末考试第一名的奖状,小明心里美滋滋的。
lǐng dào le qī mò kǎo shì dì yì míng de jiǎng zhuàng, xiǎo míng xīn lǐ měi zī zī de.
Xiao Ming cảm thấy rất vui sau khi nhận được giấy chứng nhận hạng nhất trong kỳ thi cuối kỳ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.