奖牌榜
(獎牌榜)bảng huy chương / bảng tổng sắp giải thưởng / danh sách người đoạt giải
Ví dụ câu thực tế
奥运会历届奖牌榜的变迁,生动见证了世界体育竞技实力的发展格局。
ào yùn huì lì jiè jiǎng pái bǎng de biàn qiān, shēng dòng jiàn zhèng le shì jiè tǐ yù jìng jì shí lì de fā zhǎn gé jú.
Những thay đổi trong danh sách huy chương của các kỳ Thế vận hội Olympic trước là minh chứng sống động cho mô hình phát triển sức mạnh cạnh tranh của thể thao thế giới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.