奖杯
(獎杯)cúp (như trong World Cup)
Ví dụ câu thực tế
中国女排在世界杯比赛中力克强敌蝉联桂冠,姑娘们高高举起了冠军奖杯。
zhōng guó nǚ pái zài shì jiè bēi bǐ sài zhōng lì kè qiáng dí chán lián guì guān, gū niáng men gāo gāo jǔ qǐ le guàn jūn jiǎng bēi.
Đội tuyển bóng chuyền nữ Trung Quốc đã đánh bại đối thủ mạnh ở World Cup để giành lại chức vô địch. Các cô gái đã nâng cao chiếc cúp vô địch.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.