奖学金

(獎學金)jiǎng xué jīn
Âm Hán Việt:TƯỞNG HỌC KIM

tiền học bổng

Ví dụ câu thực tế

他们完全凭他们的运动才能获得了奖学金。

tā men wán quán píng tā men de yùn dòng cái néng huò dé le jiǎng xué jīn.

Họ hoàn toàn dựa vào tài năng của họ để nhận được học bổng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

奖学金 [jiǎng xué jīn] (TƯỞNG HỌC KIM) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu