奖励

(獎勵)jiǎng lì
Âm Hán Việt:TƯỞNG LỆ

khen thưởng, phần thưởng

Ví dụ câu thực tế

表现优秀的学生会得到奖励。

biǎo xiàn yōu xiù de xué shēng huì dé dào jiǎng lì.

Những học sinh có biểu hiện xuất sắc sẽ nhận được khen thưởng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.