奔驰

(奔馳)Bēn chí
Âm Hán Việt:BÔN TRÌ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Bēn chí

Mercedes-Benz; phi nhanh

#2bēn chí

chạy nhanh / phóng nước đại / phi nước kiệu

Ví dụ câu thực tế

一匹骏马在草原上奔驰。

yì pǐ jùn mǎ zài cǎo yuán shang bēn chí.

Một con tuấn mã đang phi nhanh trên thảo nguyên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.