奔赴
lao đến / chạy đến
Ví dụ câu thực tế
灾情发生后,人民子弟兵和医疗救援队第一时间奔赴抗震救灾一线。
zāi qíng fā shēng hòu, rén mín zǐ dì bīng hé yī liáo jiù yuán duì dì yī shí jiān bēn fù kàng zhèn jiù zāi yī xiàn.
Sau khi thảm họa xảy ra, các chiến sĩ nhân dân và đội cứu hộ y tế đã nhanh chóng ra tuyến đầu cứu trợ động đất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.