奔放

bēn fàng

táo bạo và không bị kiềm chế / không gò bó

Ví dụ câu thực tế

这幅以北方金秋胡杨林为题材的大型写实布面油画色彩浓烈奔放,展现了顽强的生命力。

zhè fú yǐ běi fāng jīn qiū hú yáng lín wèi tí cái de dà xíng xiě shí bù miàn yóu huà sè cǎi nóng liè bēn fàng, zhǎn xiàn le wán qiáng de shēng mìng lì.

Bức tranh sơn dầu canvas hiện thực khổ lớn lấy chủ đề rừng Populus euphratica mùa thu vàng ở phía Bắc này có màu sắc mạnh mẽ, phóng khoáng, thể hiện sức sống bền bỉ của nó.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

奔放 [bēn fàng] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK