奇迹

(奇跡)qí jì
Âm Hán Việt:KỲ TÍCH

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1qí jì

điều kỳ diệu

#2qí jì

miracle; wonder; marvel

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

经过医护人员连续七十二小时的全力抢救,重伤患者终于奇迹般脱离了生命危险。

jīng guò yī hù rén yuán lián xù qī shí èr xiǎo shí de quán lì qiǎng jiù, zhòng shāng huàn zhě zhōng yú qí jì bān tuō lí le shēng mìng wēi xiǎn.

Sau 72 giờ liên tục được các nhân viên y tế nỗ lực cấp cứu toàn diện, bệnh nhân bị thương nặng đã thoát khỏi cơn nguy kịch một cách kỳ diệu.

这种前沿探索为进一步深化现代奇迹研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài qí jì yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu trực tiếp quý giá để đào sâu hơn nữa nghiên cứu về các phép màu hiện đại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

奇迹 [qí jì] (KỲ TÍCH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK