奇怪

qí guài
Âm Hán Việt:KỲ QUÁI

kì lạ, kì quái

Ví dụ câu thực tế

我感觉这件事有些奇怪,。

wǒ gǎn jué zhè jiàn shì yǒu xiē qí guài,.

Tôi cảm thấy chuyện này có chút kì lạ.

我觉得这个问题很奇怪。

wǒ jué de zhè ge wèn tí hěn qí guài.

Tôi thấy vấn đề này rất lạ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

奇怪 [qí guài] (KỲ QUÁI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu