失恋
(失戀)mất người yêu; chia tay
Ví dụ câu thực tế
面对失恋的伤感与痛苦,挚友们轮流耐心陪伴开导他,帮助他逐步走出情感阴霾重新拥抱阳光生活。
miàn duì shī liàn de shāng gǎn yǔ tòng kǔ, zhì yǒu men lún liú nài xīn péi bàn kāi dǎo tā, bāng zhù tā zhú bù zǒu chū qíng gǎn yīn mái chóng xīn yōng bào yáng guāng shēng huó.
Trước nỗi buồn, đau đớn của tình yêu tan vỡ, những người bạn thân đã thay nhau kiên nhẫn đồng hành, soi sáng cho anh, giúp anh dần thoát ra khỏi làn sương cảm xúc và đón nhận lại cuộc sống đầy nắng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.