失传
(失傳)bị lãng quên theo thời gian; tuyệt chủng
Ví dụ câu thực tế
如果不抓紧抢救和保护,这项古老的民间刺绣手艺恐怕就要失传了。
rú guǒ bù zhuā jǐn qiǎng jiù hé bǎo hù, zhè xiàng gǔ lǎo de mín jiān cì xiù shǒu yì kǒng pà jiù yào shī chuán le.
Nếu chúng ta không tăng cường nỗ lực giải cứu và bảo vệ nghề thêu thùa dân gian cổ xưa này, tôi e nó sẽ bị mai một.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.