天赋
(天賦)động từ: được ban cho; danh từ: tài năng
Ví dụ câu thực tế
尽管他在音乐创作上展现出惊人的过人天赋,但后天坚持不懈的刻苦勤奋同样至关重要。
jǐn guǎn tā zài yīn yuè chuàng zuò shàng zhǎn xiàn chū jīng rén de guò rén tiān fù, dàn hòu tiān jiān chí bù xiè de kè kǔ qín fèn tóng yàng zhì guān zhòng yào.
Mặc dù anh ấy đã thể hiện tài năng tuyệt vời trong việc sáng tác âm nhạc nhưng sự kiên trì và chăm chỉ cũng rất quan trọng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.