天经地义
(天經地義)đúng đắn và thích hợp; chuyện thường tình
Ví dụ câu thực tế
成年子女在经济上供养、生活上照料和精神上慰藉操劳一生的年迈父母,既是中华传统美德,更是天经地义的法定法定义务。
chéng nián zǐ nǚ zài jīng jì shàng gòng yǎng, shēng huó shàng zhào liào hé jīng shén shàng wèi jiè cāo láo yī shēng de nián mài fù mǔ, jì shì zhōng huá chuán tǒng měi dé, gèng shì tiān jīng dì yì de fǎ dìng fǎ dìng yì wù.
Đó không chỉ là một đức tính truyền thống của Trung Quốc mà còn là một nghĩa vụ chính đáng và hợp pháp đối với con cái trưởng thành trong việc hỗ trợ tài chính, chăm sóc hàng ngày và an ủi tinh thần cho cha mẹ già đã làm việc vất vả cả đời.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.