天文学

(天文學)tiān wén xué

thiên văn học

Ví dụ câu thực tế

天文学家利用射电望远镜对遥远星系的天体活动进行了持续观测。

tiān wén xué jiā lì yòng shè diàn wàng yuǎn jìng duì yáo yuǎn xīng xì de tiān tǐ huó dòng jìn xíng le chí xù guān cè.

Các nhà thiên văn học sử dụng kính viễn vọng vô tuyến để liên tục quan sát các hoạt động của thiên thể ở các thiên hà xa xôi.

天文学家利用精密的天体力学公式,准确推算出了这颗彗星接近地球的最佳观测时间。

tiān wén xué jiā lì yòng jīng mì de tiān tǐ lì xué gōng shì, zhǔn què tuī suàn chū le zhè kē huì xīng jiē jìn dì qiú de zuì jiā guān cè shí jiān.

Các nhà thiên văn học đã sử dụng các công thức cơ học thiên thể phức tạp để tính toán chính xác thời gian quan sát tốt nhất để sao chổi tiếp cận Trái đất.

关于浩瀚宇宙深处是否存在智慧外星人文明的科学猜想,激励着一代代天文学家不断向深空发射探索信号。

guān yú hào hàn yǔ zhòu shēn chù shì fǒu cún zài zhì huì wài xīng rén wén míng de kē xué cāi xiǎng, jī lì zhe yí dài dài tiān wén xué jiā bù duàn xiàng shēn kōng fā shè tàn suǒ xìn hào.

Những phỏng đoán khoa học về việc liệu có nền văn minh thông minh ngoài hành tinh nằm sâu trong vũ trụ rộng lớn hay không đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ nhà thiên văn học liên tục gửi tín hiệu thám hiểm vào không gian sâu thẳm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.