天平
cân bằng
Ví dụ câu thực tế
人民法官在审判每一个司法案件时都必须端平正义的天平,以事实为依据、以法律为准绳。
rén mín fǎ guān zài shěn pàn měi yí gè sī fǎ àn jiàn shí dōu bì xū duān píng zhèng yì de tiān píng, yǐ shì shí wèi yī jù, yǐ fǎ lǜ wèi zhǔn shéng.
Các thẩm phán nhân dân phải cân bằng quy mô công lý khi xét xử mọi vụ án, dựa trên thực tế và pháp luật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.