大陆

(大陸)Dà lù
Âm Hán Việt:ĐẠI LỤC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Dà lù

đại lục, lục địa

#2dà lù

lục địa; đất liền / LT:個|个[ge4],塊|块[kuai4]

Ví dụ câu thực tế

英国是个岛国,与欧洲大陆相望。

yīng guó shì gè dǎo guó, yǔ ōu zhōu dà lù xiāng wàng.

Nước Anh là một quốc đảo, đối diện với đại lục châu Âu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.