大队
(大隊)lữ đoàn; trung đoàn
Ví dụ câu thực tế
驻守在森林防灭火一线的大队官兵日夜坚守巡防岗位,构筑起保卫绿色森林资源的钢铁屏障。
zhù shǒu zài sēn lín fáng miè huǒ yī xiàn de dà duì guān bīng rì yè jiān shǒu xún fáng gǎng wèi, gòu zhù qǐ bǎo wèi lǜ sè sēn lín zī yuán de gāng tiě píng zhàng.
Các cán bộ, chiến sĩ lữ đoàn đóng quân ở tuyến đầu phòng cháy chữa cháy rừng ngày đêm bám sát các chốt tuần tra, xây dựng hàng rào thép để bảo vệ tài nguyên rừng xanh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.