大门

(大門)Dà mén
Âm Hán Việt:ĐẠI MÔN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Dà mén

cổng, cửa chính

#2dà mén

lối vào / cửa / cổng / gia đình lớn và có ảnh hưởng

Ví dụ câu thực tế

学校大门晚上十点就关了。

xué xiào dà mén wǎn shàng shí diǎn jiù guān le.

Cổng trường 10 giờ tối là đóng cửa rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.